
Qua các tài liệu kinh điển và các tổng quan hệ thống về veneer, có thể thấy thiết kế mài veneer đã thay đổi rõ rệt theo hướng ngày càng bảo tồn mô răng hơn. Từ khi veneer sứ được phổ biến vào thập niên 1980, nhiều kiểu sửa soạn khác nhau đã được đề xuất nhằm tạo đủ khoảng cho sứ và kiểm soát vùng rìa cắn, gồm Window, Feathered-edge, Incisal bevel/Butt joint và Incisal overlap–Palatal chamfer. Trong giai đoạn đầu, việc mài thường dựa nhiều vào hình dạng phục hình mong muốn và kinh nghiệm lâm sàng; một số thiết kế kéo dài qua rìa cắn và xuống mặt khẩu cái để tăng độ dày và khả năng định vị veneer.

Về sau, cùng với sự phát triển của kỹ thuật dán men, vật liệu sứ có độ bền cao và nha khoa xâm lấn tối thiểu, mục tiêu sửa soạn dần chuyển từ “tạo hình lưu giữ cho phục hình” sang giữ tối đa men răng để tối ưu liên kết dán. Window và Feather-edge là những thiết kế bảo tồn nhiều mô răng; Butt joint được sử dụng khi cần giảm rìa cắn nhưng vẫn tránh kéo dài quá nhiều xuống mặt khẩu cái. Các nghiên cứu cơ học và tổng quan cho thấy palatal chamfer/overlap không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích về độ bền, thậm chí có thể làm tăng nguy cơ nứt hoặc vỡ sứ ở một số điều kiện, trong khi Butt joint thường ít ảnh hưởng đến sức bền của răng hơn.

Đến quan điểm hiện đại, không còn một kiểu mài veneer “chuẩn” áp dụng cho mọi răng. Xu hướng là no-prep → minimal-prep → selective/conventional prep, lựa chọn dựa trên vị trí răng, lượng men còn lại, màu nền, hình thể mong muốn, khớp cắn và khoảng không gian cần cho sứ. Vì vậy, sự tiến hóa của veneer có thể tóm gọn là: từ sửa soạn theo một hình dạng cố định → sửa soạn theo nhu cầu của từng răng → và cuối cùng là chỉ mài đúng lượng mô cần thiết để phục hình nằm chủ yếu trên men răng. Đây chính là nền tảng của veneer xâm lấn tối thiểu hiện nay.
