Tuổi thọ của Veneer không chỉ phụ thuộc vào loại sứ hay kỹ thuật dán, mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn từ cách các răng tiếp xúc và vận động trong khớp cắn. Trong điều kiện bình thường, lực chức năng khi cắn và nhai cần được phân bố hợp lý; khi hàm dưới đưa ra trước hoặc sang bên, hệ thống hướng dẫn trước và hướng dẫn bên giúp định hướng chuyển động hàm và hạn chế những tiếp xúc cản trở không mong muốn. Veneer vùng răng trước thường nằm ngay trong vùng tham gia các chuyển động này, vì vậy nếu khớp cắn đối đầu, cắn sâu, có điểm chạm sớm hoặc cản trở khi đưa hàm ra trước – sang bên, lực có thể tập trung quá mức vào rìa cắn hoặc bề mặt sứ. Theo thời gian, tải lực lặp lại có thể làm tăng nguy cơ nứt, mẻ sứ hoặc bong phục hình. Các nghiên cứu dài hạn cho thấy gãy/mẻ và bong dán là những biến chứng cơ học quan trọng của veneer sứ.

Ngoài lực ăn nhai sinh lý, cần đặc biệt chú ý đến lực cận chức năng như nghiến răng, siết răng hoặc thói quen cắn vật cứng. Những lực này thường có cường độ, thời gian và hướng tác động khác với hoạt động ăn nhai thông thường, đặc biệt nguy hiểm khi xuất hiện lực ngang hoặc lực xiên trên lớp sứ mỏng. Một tổng quan hệ thống về nghiến răng khi ngủ ghi nhận nhóm veneer sứ vùng răng trước có xu hướng tăng nguy cơ thất bại, dù chất lượng bằng chứng hiện vẫn còn hạn chế.

Vì vậy, trước khi làm Veneer, bác sĩ không nên chỉ phân tích màu sắc, hình dáng và đường cười, mà cần kiểm tra cả tương quan hai hàm, vị trí tiếp xúc khi cắn chặt, đường vận động ra trước – sang bên và các dấu hiệu nghiến hoặc siết răng. Hướng dẫn trước và hướng dẫn bên phù hợp có thể được tái lập bằng phục hình trong những trường hợp cần thiết, giúp tạo chuyển động hàm hài hòa hơn. Một Veneer đẹp cần được đặt trong một hệ thống khớp cắn ổn định; nếu không kiểm soát được lực, ngay cả một phục hình được chế tác và dán rất tốt vẫn có thể bị quá tải và giảm tuổi thọ.

